Phép dịch "plakat" thành Tiếng Việt

bảng là bản dịch của "plakat" thành Tiếng Việt.

plakat Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bảng

    noun

    Jag hade inte känt igen ditt ansikte om det så varit på ett plakat utanför mitt sovrumsfönster.

    Tôi không thể biết mặt của cậu nếu nó không ở trên bảng quảng cáo bên ngoài cửa sổ phòng ngủ của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plakat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "plakat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch