Phép dịch "pensel" thành Tiếng Việt

bàn chải, chổi quét sơn là các bản dịch hàng đầu của "pensel" thành Tiếng Việt.

pensel noun common ngữ pháp

Ett redskap med ett handtag och ett huvud med ett flertal mer eller mindre böjbara strån som används för att måla.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bàn chải

    noun
  • chổi quét sơn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pensel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pensel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch