Phép dịch "pengar" thành Tiếng Việt

tiền, đồng là các bản dịch hàng đầu của "pengar" thành Tiếng Việt.

pengar noun w ngữ pháp

betalningsmedel

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • tiền

    noun

    một phương tiện trao đổi hàng hoá

    Han tjänar tre gånger så mycket pengar som jag gör.

    Anh ta kiếm tiền nhiều gấp ba lần tôi.

  • đồng

    noun

    Han struntar i att hon inte har pengar.

    Anh ta không quan tâm rằng nó chả có đồng xu nào cả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pengar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pengar"

Các cụm từ tương tự như "pengar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pengar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch