Phép dịch "panorama" thành Tiếng Việt

Panorama, panorama, ảnh toàn cảnh là các bản dịch hàng đầu của "panorama" thành Tiếng Việt.

panorama
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Panorama

    Och det intressanta, när man går omkring här i panoramat av bilder,

    Điều thú vị là, khi bạn khám phá vòng quanh trong tấm ảnh panorama,

  • panorama

    Och det intressanta, när man går omkring här i panoramat av bilder,

    Điều thú vị là, khi bạn khám phá vòng quanh trong tấm ảnh panorama,

  • ảnh toàn cảnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " panorama " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "panorama" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch