Phép dịch "oxen" thành Tiếng Việt
kim ngưu, Kim Ngưu là các bản dịch hàng đầu của "oxen" thành Tiếng Việt.
oxen
noun
-
kim ngưu
Gå aldrig ut med en oxe när Merkurius är i motsatt riktning?
Không gặp được Chòm Kim Ngưu khi sao Thủy đi ngược hướng?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oxen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Oxen
proper
neuter
ngữ pháp
en stjärnbild [..]
-
Kim Ngưu
properKim Ngưu (chòm sao)
Gå aldrig ut med en oxe när Merkurius är i motsatt riktning?
Không gặp được Chòm Kim Ngưu khi sao Thủy đi ngược hướng?
Hình ảnh có "oxen"
Các cụm từ tương tự như "oxen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bò · bò thiến · bỏ
Thêm ví dụ
Thêm