Phép dịch "ordlista" thành Tiếng Việt
từ vựng là bản dịch của "ordlista" thành Tiếng Việt.
ordlista
noun
common
ngữ pháp
-
từ vựng
nounMen ge mig en ordlista före nästa session.
Nhưng cô phải đưa tôi danh sách từ vựng trước phiên tiếp nhau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ordlista " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ordlista" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
từ điển riêng
Thêm ví dụ
Thêm