Phép dịch "orange" thành Tiếng Việt
cam, màu cam, màu là các bản dịch hàng đầu của "orange" thành Tiếng Việt.
orange
adjective
noun
ngữ pháp
färg [..]
-
cam
nounfärg
Och den spektakulära hösten förvandlade naturen till lysande nyanser av orange, gult och rött.
Và mùa thu ngoạn mục chuyển đổi thiên nhiên thành màu cam, vàng và đỏ rực rỡ.
-
màu cam
Och den spektakulära hösten förvandlade naturen till lysande nyanser av orange, gult och rött.
Và mùa thu ngoạn mục chuyển đổi thiên nhiên thành màu cam, vàng và đỏ rực rỡ.
-
màu
nounOch den spektakulära hösten förvandlade naturen till lysande nyanser av orange, gult och rött.
Và mùa thu ngoạn mục chuyển đổi thiên nhiên thành màu cam, vàng và đỏ rực rỡ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mầu cam
- Da cam
- da cam
- màu da cam
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " orange " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "orange" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chất độc da cam
-
Quận Cam
Thêm ví dụ
Thêm