Phép dịch "opera" thành Tiếng Việt

opera, Opera, ca kịch là các bản dịch hàng đầu của "opera" thành Tiếng Việt.

opera noun common w ngữ pháp

musikteaterform [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • opera

    När jag var yngre drömde jag om att sjunga på operan.

    Khi ta còn trẻ, ta luôn mơ về một ngày được hát opera đấy.

  • Opera

    form av musikteater

    – Jag har aldrig gått på operan.

    Tôi chưa từng đến nhà hát Opera trước đây.

  • ca kịch

    noun
  • nhạc kịch

    Medan ni väntar vill vi bjuda på baletten från kvällens opera.

    Trong khi chờ đợi, xin phục vụ vở balẽ từ Màn 3 của nhạc kịch tối nay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Opera
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Opera

    Opera (trình duyệt)

    Importera bokmärken från en fil i Opera-format

    Nhập khẩu các liên kết lưu từ tập tin có định dạng Opera

Hình ảnh có "opera"

Các cụm từ tương tự như "opera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "opera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch