Phép dịch "onkel" thành Tiếng Việt

cậu, chú, bác là các bản dịch hàng đầu của "onkel" thành Tiếng Việt.

onkel ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cậu

    noun

    Och så var det mammas bror, onkel Desmond.

    Còn đây là em trai mẹ tôi, ông cậu Desmond.

  • chú

    noun

    Han kallas till sin rike onkels, John Carters, hus

    Anh được gọi bởi ông chú giàu có John Carter, đến dinh thự của ông

  • bác

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • câu
    • chú/bác/cậu/dượng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " onkel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "onkel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "onkel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch