Phép dịch "offra" thành Tiếng Việt

犧牲, hy sinh là các bản dịch hàng đầu của "offra" thành Tiếng Việt.

offra verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • 犧牲

  • hy sinh

    verb

    Jag skulle ha offrat mitt liv för att få hem honom till hans fru och son.

    Tôi sẵn sàng hy sinh cuộc sống của mình để nó trở lại với vợ và con trai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " offra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "offra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "offra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch