Phép dịch "objekt" thành Tiếng Việt

đối tượng, khoản mục, tân ngữ là các bản dịch hàng đầu của "objekt" thành Tiếng Việt.

objekt noun neuter ngữ pháp

fysiskt föremål [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đối tượng

    noun

    Merlyn släppte lös Slade som en objekt lektion.

    Merlyn đã thả Slade để thành đối tượng rèn luyện.

  • khoản mục

  • tân ngữ

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vật thể
    • đồ vật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " objekt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "objekt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "objekt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch