Phép dịch "nummer" thành Tiếng Việt

số là bản dịch của "nummer" thành Tiếng Việt.

nummer noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • số

    adjective noun

    Så kan jag kanske få ditt nummer eller nåt?

    Vậy, tớ có thể xin số cậu hay gì đó không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nummer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "nummer"

Các cụm từ tương tự như "nummer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nummer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch