Phép dịch "njure" thành Tiếng Việt

thận, 腎, Thận là các bản dịch hàng đầu của "njure" thành Tiếng Việt.

njure noun common w ngữ pháp

organ i människokroppen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thận

    noun

    Ett organ i kroppen som producerar urin.

    Jag trodde du skulle donera en njure till henne eller så.

    Tôi lại nghĩ là cô đang hiến thận hay gì đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " njure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Njure
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Thận

    Njurarna tömmer sig i blåsan som tömmer sig i urinröret.

    Thận chảy vào bàng quang, rồi chảy tiếp vào niệu đạo.

Hình ảnh có "njure"

Thêm

Bản dịch "njure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch