Phép dịch "njure" thành Tiếng Việt
thận, 腎, Thận là các bản dịch hàng đầu của "njure" thành Tiếng Việt.
njure
noun
common
w
ngữ pháp
organ i människokroppen [..]
-
thận
nounEtt organ i kroppen som producerar urin.
Jag trodde du skulle donera en njure till henne eller så.
Tôi lại nghĩ là cô đang hiến thận hay gì đó.
-
腎
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " njure " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Njure
-
Thận
Njurarna tömmer sig i blåsan som tömmer sig i urinröret.
Thận chảy vào bàng quang, rồi chảy tiếp vào niệu đạo.
Hình ảnh có "njure"
Thêm ví dụ
Thêm