Phép dịch "niger" thành Tiếng Việt

niger, Niger, Sông Niger là các bản dịch hàng đầu của "niger" thành Tiếng Việt.

niger verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • niger

    Det här var hans plan, men det var två saker som hände i Niger som hindrade honom.

    Dự định là vậy, nhưng có hai điều xảy ra buộc anh phải dừng chân tại Niger.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " niger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Niger proper neuter ngữ pháp

stat [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Niger

    Det här var hans plan, men det var två saker som hände i Niger som hindrade honom.

    Dự định là vậy, nhưng có hai điều xảy ra buộc anh phải dừng chân tại Niger.

  • Sông Niger

    Niger (flod)

Hình ảnh có "niger"

Thêm

Bản dịch "niger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch