Phép dịch "nicka" thành Tiếng Việt

gật, gật đầu, đồng ý là các bản dịch hàng đầu của "nicka" thành Tiếng Việt.

nicka verb ngữ pháp

röra huvudet upp och ner [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • gật

  • gật đầu

  • đồng ý

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nicka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nicka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch