Phép dịch "naken" thành Tiếng Việt

trần, khoả thân, khỏa thân là các bản dịch hàng đầu của "naken" thành Tiếng Việt.

naken adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • trần

    adjective

    Jag är trött på att gå omkring naken.

    Tôi đã quá chán đi đó đi đây trần trụi.

  • khoả thân

    adjective

    Vet du att den franska kvinnan är naken 34% av tiden.

    Cậu biết không, phụ nữ pháp ăn mặc khoả thân 34% đó.

  • khỏa thân

    adjective

    Det beror på att man bara ser den nakna karln.

    Bởi vì mắt cậu cứ dán vào gã khỏa thân đó.

  • trần truồng

    adjective

    De var spritt nakna och inte en buske i närheten.

    Vậy cả hai đều trần truồng và không tìm thấy một bụi cây nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " naken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "naken"

Thêm

Bản dịch "naken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch