Phép dịch "nacke" thành Tiếng Việt

cổ, gáy là các bản dịch hàng đầu của "nacke" thành Tiếng Việt.

nacke noun verb common w ngữ pháp

Den del av halsen som är på baksidan av kroppen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cổ

    noun

    När jag får tag på honom ska jag vrida nacken av honom!

    Khi tôi bắt được tên cà chớn đó, tôi sẽ vặn cái cổ vô dụng của hắn ra!

  • gáy

    verb noun

    Den bakre delen av halsen.

    Vinden du känner är jag som flåsar dig i nacken.

    Luồng gió anh đang cảm thấy là hơi thở tôi phả vào gáy của anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nacke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "nacke"

Thêm

Bản dịch "nacke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch