Phép dịch "myra" thành Tiếng Việt
kiến là bản dịch của "myra" thành Tiếng Việt.
myra
noun
common
w
ngữ pháp
-
kiến
nounDet är bara att äta upp myrorna när de kommer tågande.
Chỉ bằng một cây viết chì và chuyên ăn kiến.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " myra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "myra"
Thêm ví dụ
Thêm