Phép dịch "muta" thành Tiếng Việt

hối lộ, Hối lộ là các bản dịch hàng đầu của "muta" thành Tiếng Việt.

muta verb noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hối lộ

    verb

    Om mutan blir känd, får Antonius bära skulden.

    Nếu vụ hối lộ đổ bể, nó là lỗi của Antony.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " muta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Muta
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Hối lộ

    Mutor är hur ett kasino i Costa Rica fungerar.

    Hối lộ là cách các sòng bạc ở Costa Rica vận hành.

Thêm

Bản dịch "muta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch