Phép dịch "museum" thành Tiếng Việt

viện bảo tàng, nhà bảo tàng, mỹ thuật tàng là các bản dịch hàng đầu của "museum" thành Tiếng Việt.

museum noun neuter ngữ pháp

En plats eller byggnad där föremål av historiskt, konstnärligt eller vetenskapligt värde ställs ut, bevaras eller studeras.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • viện bảo tàng

    noun

    I morgon går vi till museet och ser på några målningar.

    Ngày mai, chúng ta sẽ tới viện bảo tàng và xem qua vài bức tranh.

  • nhà bảo tàng

    noun
  • mỹ thuật tàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " museum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "museum"

Các cụm từ tương tự như "museum" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "museum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch