Phép dịch "munk" thành Tiếng Việt
bánh rán, thầy tu, thầy tăng là các bản dịch hàng đầu của "munk" thành Tiếng Việt.
munk
noun
common
w
ngữ pháp
man i kloster [..]
-
bánh rán
nounDu vill undersöka honom för han åt en munk?
Anh muốn điều tra vì anh ta ăn bánh rán?
-
thầy tu
nounEn riddare bör vara riddare, en munk en munk.
Hiệp sĩ là hiệp sĩ, thầy tu là thầy tu.
-
thầy tăng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Tu sĩ
- tu sĩ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " munk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Munk
-
Bánh doughnut
Läraren sade att hon skulle ”munk-ringa”, att hon skulle ringa till Megan någon gång under veckan.
Cô giáo nói sẽ gọi điện thoại cho Megan trong tuần để “mua bánh doughnut”.
Hình ảnh có "munk"
Thêm ví dụ
Thêm