Phép dịch "mun" thành Tiếng Việt

mồm, miệng, Miệng là các bản dịch hàng đầu của "mun" thành Tiếng Việt.

mun noun common masculine ngữ pháp

Den öppning i en varelse genom vilken mat förtärs. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • mồm

    noun

    Ian, varför måste du röra på munnen när du snackar med oss?

    Ian, Sao không dùng mồm thật để nói chuyện?

  • miệng

    noun

    Så fort du öppnade munnen började Tiffany tvivla på om hon ville ligga med dig.

    Ngay khi anh mở miệng, Tiffany bắt đầu băn khoăn về ý muốn ngủ với anh.

  • Miệng

    Dessa hajar har en stor och skräckinjagande mun

    Miệng cá mập to lớn và đáng sợ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mun"

Các cụm từ tương tự như "mun" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
Thêm

Bản dịch "mun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch