Phép dịch "morbror" thành Tiếng Việt

cậu, chú, bác là các bản dịch hàng đầu của "morbror" thành Tiếng Việt.

morbror noun Noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cậu

    noun

    Paulo satte sig upp och vände sig mot sin morbror.

    Paulo ngồi dậy và đối diện cậu nó.

  • chú

    noun

    Vill du bli som din morbror eller mamma?

    Anh muốn kết thúc như chú anh và mẹ anh sao?

  • bác

    noun

    Er morbror, överbefälhavare Mormont, gjorde denne man till sin förvaltare.

    Ông bác của cô, Tổng chỉ huy Mormont, chọn người này là hầu cận.

  • câu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " morbror " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "morbror" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch