Phép dịch "monument" thành Tiếng Việt
đài tưởng niệm là bản dịch của "monument" thành Tiếng Việt.
monument
noun
neuter
ngữ pháp
-
đài tưởng niệm
Jag ser er framför mig när jag tänker på monumentet över modiga upptäcktsresanden.
Tôi thấy các em khi tôi nghĩ về đài tưởng niệm đó của những người thám hiểm can đảm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monument " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "monument"
Các cụm từ tương tự như "monument" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cự thạch · cự thạch
Thêm ví dụ
Thêm