Phép dịch "mongoliska" thành Tiếng Việt

tiếng Mông Cổ, Tiếng Mông-cổ, dân Mông Cổ là các bản dịch hàng đầu của "mongoliska" thành Tiếng Việt.

mongoliska noun common ngữ pháp

språk

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • tiếng Mông Cổ

    noun

    Han studerar engelska och mongoliska i skolan.

    Em đang học tiếng Anh và tiếng Mông Cổ trong trường.

  • Tiếng Mông-cổ

    Innan Mormons bok till exempel översattes till mongoliska var det många medlemmar i Mongoliet som studerade den ryska utgåvan.

    Ví dụ, trước khi Sách Mặc Môn được phiên dịch ra tiếng Mông Cổ, nhiều tín hữu ở Mông Cổ học phiên bản tiếng Nga.

  • dân Mông Cổ

    noun
  • người Mông Cổ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mongoliska " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mongoliska" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mongoliska" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch