Phép dịch "monarki" thành Tiếng Việt

quân chủ, chế độ quân chủ, nền quân chủ là các bản dịch hàng đầu của "monarki" thành Tiếng Việt.

monarki noun common ngữ pháp

statsskick [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • quân chủ

    noun

    I och med återinförandet av monarkin hade han dessutom fallit i onåd hos regeringen.

    Ngoài ra, chế độ quân chủ đã được phục hồi, và chính quyền không thích ông.

  • chế độ quân chủ

  • nền quân chủ

    Ni kan inte störta monarkin.

    Anh không thể lật đổ cả nền quân chủ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monarki " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Monarki
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • chế độ quân chủ

Các cụm từ tương tự như "monarki" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "monarki" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch