Phép dịch "modig" thành Tiếng Việt
can đảm, 勇敢, dũng cảm là các bản dịch hàng đầu của "modig" thành Tiếng Việt.
modig
adjective
ngữ pháp
Som har eller visar prov på mod.
-
can đảm
adjectiveJag vittnar om att Herren stöder och välsignar modiga föräldrar.
Tôi làm chứng rằng Chúa hỗ trợ và ban phước cho các bậc cha mẹ can đảm.
-
勇敢
adjective -
dũng cảm
adjectiveJag har sett vad denne modige själ är beredd att göra.
Tôi thấy rằng linh hồn dũng cảm này đã chuẩn bị để làm được đấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gan dạ
- mạnh bạo
- mạnh dạn
- ăn mặt đẹp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " modig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm