Phép dịch "modern" thành Tiếng Việt

hiện đại là bản dịch của "modern" thành Tiếng Việt.

modern adjective noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hiện đại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " modern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "modern"

Các cụm từ tương tự như "modern" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bầm · má · mạ · mẹ · mệ · mợ · nạ · u · xanh lam
  • cụ bà
  • lịch sử hiện đại
  • Modern Talking
  • Mẹ Teresa
  • cụ bà
  • mor
    bác · bầm · bố mẹ · cha mẹ · chú · câu · cậu · má · mạ · mẹ · mệ · mợ · nạ · u
  • ngày Hiền Mẫu · ngày của Mẹ · ngày của mẹ · ngày lễ các bà mẹ
Thêm

Bản dịch "modern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch