Phép dịch "millimeter" thành Tiếng Việt
milimet, milimét, mi-li-mét là các bản dịch hàng đầu của "millimeter" thành Tiếng Việt.
millimeter
noun
common
ngữ pháp
-
milimet
nounDen har faktiskt minskat några millimeter.
Trong những tuần qua, nó co lại vài milimet.
-
milimét
Blodtrycket mäts i antalet millimeter det får en kvicksilverpelare att stiga.
Huyết áp được đo bằng khoảng tăng của cột thủy ngân, bằng milimét.
-
mi-li-mét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " millimeter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm