Phép dịch "milkshake" thành Tiếng Việt

loại kem sưa, sinh tố là các bản dịch hàng đầu của "milkshake" thành Tiếng Việt.

milkshake common

En trögflytande dryck som består av ihopvispad mjölk och glass, ofta med frukt, choklad eller annan smaksättare.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • loại kem sưa

    noun

    En trögflytande dryck som består av ihopvispad mjölk och glass, ofta med frukt, choklad eller annan smaksättare.

  • sinh tố

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " milkshake " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "milkshake"

Thêm

Bản dịch "milkshake" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch