Phép dịch "mikrometer" thành Tiếng Việt
micrômét, micrômet là các bản dịch hàng đầu của "mikrometer" thành Tiếng Việt.
mikrometer
-
micrômét
på mikrometern för kronbladen
thực tế, các cánh hoa được chuẩn hoá tới từng micrômét.
-
micrômet
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mikrometer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm