Phép dịch "mes" thành Tiếng Việt
nhát gan, nhút nhát là các bản dịch hàng đầu của "mes" thành Tiếng Việt.
mes
noun
common
w
ngữ pháp
-
nhát gan
nounHåll tyst, din mes!
Im ngay, thằng nhát gan!
-
nhút nhát
nounMin fru ser mig som en mes.
Vợ tớ nghĩ tớ là người nhút nhát mất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mes"
Các cụm từ tương tự như "mes" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bạc má trán trắng
-
Bạc má cánh trắng
-
Bạc má bụng trắng
Thêm ví dụ
Thêm