Phép dịch "mes" thành Tiếng Việt

nhát gan, nhút nhát là các bản dịch hàng đầu của "mes" thành Tiếng Việt.

mes noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nhát gan

    noun

    Håll tyst, din mes!

    Im ngay, thằng nhát gan!

  • nhút nhát

    noun

    Min fru ser mig som en mes.

    Vợ tớ nghĩ tớ là người nhút nhát mất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mes"

Các cụm từ tương tự như "mes" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch