Phép dịch "mejsel" thành Tiếng Việt

cái đục là bản dịch của "mejsel" thành Tiếng Việt.

mejsel w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cái đục

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mejsel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mejsel"

Thêm

Bản dịch "mejsel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch