Phép dịch "matta" thành Tiếng Việt

tấm thảm, thảm, Thảm là các bản dịch hàng đầu của "matta" thành Tiếng Việt.

matta verb noun adjective common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • tấm thảm

    Ger jag min fru ännu en matta lär hon bli skogstokig.

    Tôi mà còn mang về tấm thảm nữa, vợ tôi sát hại tôi mất, Chris.

  • thảm

    noun

    Ger jag min fru ännu en matta lär hon bli skogstokig.

    Tôi mà còn mang về tấm thảm nữa, vợ tôi sát hại tôi mất, Chris.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " matta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Matta
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Thảm

    Mattorna var så mjuka och djupa att det knappt kändes att vi gick på golvet.

    Thảm rất mịn và cao thể như chúng tôi không đang bước đi trên mặt đất.

Hình ảnh có "matta"

Các cụm từ tương tự như "matta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "matta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch