Phép dịch "material" thành Tiếng Việt
vật liệu, 物質, vật chất là các bản dịch hàng đầu của "material" thành Tiếng Việt.
material
noun
neuter
ngữ pháp
Den substans en produkt är gjord av eller består av.
-
vật liệu
nounMan ska inte slänga bort radioaktivt material så där.
Lẽ ra người ta không được đổ vật liệu phóng xạ đi.
-
物質
noun -
vật chất
nounDiffust material som befinner sig omloppsrörelse runt singulariteten.
Các vật chất khuếch tán quanh xung quanh hố đen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " material " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm