Phép dịch "mango" thành Tiếng Việt

xoài, quả xoài, trái xoài là các bản dịch hàng đầu của "mango" thành Tiếng Việt.

mango Noun w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • xoài

    noun

    Detta är sveda pilgrimsmusslor med en mango chutney.

    Đây là sò điệp nướng với tương ớt và xoài.

  • quả xoài

    noun

    Ser du mina mangor?

    Anh thấy những quả xoài chứ?

  • trái xoài

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mango " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mango
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Chi Xoài

Hình ảnh có "mango"

Thêm

Bản dịch "mango" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch