Phép dịch "mandarin" thành Tiếng Việt

quýt, quít, Quan thoại là các bản dịch hàng đầu của "mandarin" thành Tiếng Việt.

mandarin noun common w ngữ pháp

frukt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • quýt

    Vi var så många att vi bara fick en mandarin och sockar.

    Chúng tôi đã có nhiều dịp lễ, và những gì chúng tôi nhận được là quả quýt và bít tất.

  • quít

    noun
  • Quan thoại

    noun

    De talar mandarin, vilket utgör en ny utmaning i predikoarbetet.

    Họ nói tiếng Quan Thoại, vì thế đưa ra một thách thức mới trong việc rao giảng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiếng Bắc Kinh
    • quan
    • quýt hồng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mandarin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mandarin

Mandarin (språk)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Quan thoại

    proper

    Mandarin (språk)

    Eller hur säger man " okej " på Mandarin?

    Hay cháu nói " Ổn " bằng tiếng Quan thoại thế nào?

Hình ảnh có "mandarin"

Thêm

Bản dịch "mandarin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch