Phép dịch "maj" thành Tiếng Việt

tháng năm, 月五, tháng năm 月五 là các bản dịch hàng đầu của "maj" thành Tiếng Việt.

maj noun common ngữ pháp

femte månaden [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • tháng năm

    proper

    Den femte månaden enligt den gregorianska kalendern med 31 dagar.

    Du kan gå den nya kursen, den de presenterade i maj.

    Anh có thể học một khóa nâng cao, cái khóa vừa kết thúc tháng Năm rồi.

  • 月五

  • tháng năm 月五

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maj " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Maj proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Tháng năm

    Sedan stänger vi helt och hållet tills nästa Maj.

    Rồi chúng ta đóng cửa toàn bộ cho tới tháng Năm năm sau.

Các cụm từ tương tự như "maj" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bắp · ngô
Thêm

Bản dịch "maj" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch