Phép dịch "mail" thành Tiếng Việt

email, thư điện tử, thơ điện tử là các bản dịch hàng đầu của "mail" thành Tiếng Việt.

mail Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • email

    noun

    Det är inte annorlunda än att kolla sin mail.

    Cũng chẳng khác việc kiểm tra email là mấy.

  • thư điện tử

    noun

    Jag ville bara kolla min mail.

    Tôi chỉ muốn kiểm tra hòm thư điện tử thôi.

  • thơ điện tử

  • điện thư

    de tar ditt e-mail och varje bokstav i ditt e-mail

    Họ dùng bức điện thư của quý vị và tất cả những chữ cái trong đó,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mail " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mail" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mail" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch