Phép dịch "mack" thành Tiếng Việt

trạm lấy xăng, trạm xăng là các bản dịch hàng đầu của "mack" thành Tiếng Việt.

mack noun common w ngữ pháp

En plats som säljer bensin för direkt pumpning in i en bil eller en godkänd behållare.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • trạm lấy xăng

  • trạm xăng

    Vart jag än åker, står det en Shell-mack i varje hörn.

    Cho dù tôi đi đâu, luôn luôn có một trạm xăng Shell ở mỗi góc đường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mack " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mack"

Các cụm từ tương tự như "mack" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bánh mì · bánh xăngđuych
Thêm

Bản dịch "mack" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch