Phép dịch "lymfknuta" thành Tiếng Việt

hạch bạch huyết, hạch lympho, Hạch bạch huyết là các bản dịch hàng đầu của "lymfknuta" thành Tiếng Việt.

lymfknuta noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hạch bạch huyết

  • hạch lympho

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lymfknuta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lymfknuta
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Hạch bạch huyết

    bindväv med lymfocyter som samlar in och förstör bakterier och virus

Thêm

Bản dịch "lymfknuta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch