Phép dịch "lydnad" thành Tiếng Việt

sự nghe lời, nghe lời là các bản dịch hàng đầu của "lydnad" thành Tiếng Việt.

lydnad Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • sự nghe lời

    noun
  • nghe lời

    Hur kan lydnad vara ett skydd för dig?

    Nhờ biết nghe lời, bạn được bảo vệ như thế nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lydnad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lydnad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch