Phép dịch "luta" thành Tiếng Việt
nghiêng, ngã, dựa vào là các bản dịch hàng đầu của "luta" thành Tiếng Việt.
luta
verb
noun
common
ngữ pháp
inte vara helt vertikal
-
nghiêng
adjectiveinte vara helt vertikal
Jag lutade mig framåt för att titta in i den lilla flickans leende ansikte.
Tôi nghiêng người về phía chị ấy để nhìn vào gương mặt tươi cười của đứa bé gái.
-
ngã
verbinte vara helt vertikal
-
dựa vào
-
đàn luýt
nounLutan hade en del likheter med lyran, men formen var annorlunda.
Đàn luýt tương tự như đàn hạc nhưng thường có hình dạng khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " luta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "luta"
Các cụm từ tương tự như "luta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mặt phẳng nghiêng
-
mặt phẳng nghiêng
-
tháp nghiêng pisa
-
bazơ
-
Tháp nghiêng Pisa
Thêm ví dụ
Thêm