Phép dịch "lukt" thành Tiếng Việt

mùi, hơi, mui là các bản dịch hàng đầu của "lukt" thành Tiếng Việt.

lukt noun common ngữ pháp

Det som förnims med näsan.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • mùi

    noun

    Vart jag än går ser jag elden och känner lukten av deras kött.

    Dù tôi đi tới đâu, tôi thấy lửa và mùi xác thịt.

  • hơi

    noun adverb

    Prick kan lukta sig till allting.

    Spot có thể đánh hơi được mọi thứ.

  • mui

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lukt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lukt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lukt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch