Phép dịch "lucka" thành Tiếng Việt
khoảng thời gian, khoảng trống, ô trống là các bản dịch hàng đầu của "lucka" thành Tiếng Việt.
lucka
noun
common
w
ngữ pháp
En tidsperiod då något är tillgängligt.
-
khoảng thời gian
En tidsperiod då något är tillgängligt.
Vi har en väldigt liten lucka.
Chúng ta có một khoảng thời gian rất ngắn.
-
khoảng trống
-
ô trống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lucka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lucka"
Thêm ví dụ
Thêm