Phép dịch "longitud" thành Tiếng Việt

kinh độ, Kinh độ là các bản dịch hàng đầu của "longitud" thành Tiếng Việt.

longitud noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • kinh độ

    Jag har en ungefärlig longitud om ett par minuter, men att triangulera longituden blir svårare.

    Phải vài phút nữa mới xác định được kinh độ gần đúng. Lập lưới tam giác cho kinh độ khó khăn hơn.

  • Kinh độ

    Longitud är ett mått på tid, öst eller väst.

    Kinh độ là thước đo thời gian, Đông hoặc Tây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " longitud " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "longitud" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch