Phép dịch "lock" thành Tiếng Việt

nắp là bản dịch của "lock" thành Tiếng Việt.

lock noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nắp

    noun

    Och du har en till som inte fäller ner locket.

    Cộng với bác còn có một anh chàng khác ở nhà chuyên giở nắp bàn cầu cho nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lock

Lock, Stock and Two Smoking Barrels

+ Thêm

"Lock" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lock trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "lock"

Các cụm từ tương tự như "lock" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch