Phép dịch "livmoder" thành Tiếng Việt

tử cung, 子宮, dạ con là các bản dịch hàng đầu của "livmoder" thành Tiếng Việt.

livmoder Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • tử cung

    noun

    Smärtan kan vara orsakad av en dold livmoder gömd i hans buk.

    Cơn đau có thể là do có tử cung ẩn trong bụng thằng bé.

  • 子宮

  • dạ con

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " livmoder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Livmoder
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Tử cung

    Livmodern skulle falla ut, bokstavligt talat falla ut ur kroppen.

    Tử cung sẽ bị bong ra, nghĩa đen là rơi ra khỏi cơ thể.

Thêm

Bản dịch "livmoder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch