Phép dịch "levnadsstandard" thành Tiếng Việt

mức sống, Mức sống là các bản dịch hàng đầu của "levnadsstandard" thành Tiếng Việt.

levnadsstandard Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • mức sống

    Och andra vill helt enkelt höja familjens levnadsstandard.

    Số khác thì chỉ đơn thuần muốn nâng cao mức sống của gia đình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " levnadsstandard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Levnadsstandard
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Mức sống

    Levnadsstandarden förbättrades i många delar av världen.

    Tại nhiều nơi trên thế giới, mức sống được cải thiện.

Thêm

Bản dịch "levnadsstandard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch