Phép dịch "lejon" thành Tiếng Việt
sư tử, con sư tử đực, 獅子 là các bản dịch hàng đầu của "lejon" thành Tiếng Việt.
lejon
noun
neuter
ngữ pháp
-
sư tử
nounVar det därifrån du fick idén att lejonen inte är rädda för oss?
Con lấy cái ý tưởng lũ sư tử không còn sợ ta từ đó à?
-
con sư tử đực
-
獅子
noun -
con sư tử
Ett lejon och en kråka, förenade, som slår sig igenom ett hav av lik.
Con sư tử và con quạ trong một liên minh kì lạ, chiến đấu trên biển xác chết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lejon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lejon
-
Sư tử
Hình ảnh có "lejon"
Các cụm từ tương tự như "lejon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiểu Sư
-
Hải Sư · Sư Tử · sư tử
Thêm ví dụ
Thêm